Đóng

Tiêu đề Slider

Trích đoạn ngắn

Tiêu đề Slider

Trích đoạn ngắn

23/08/2016

Máy cone chỉ bán tự động tốc độ cao (6 đầu)

 

Tn35S SemiĐặc tính máy:                                    

1. Hệ thống điều chỉnh riêng cho mỗi đầu quấn:

  • Máy tính tự động khống chế tốc độ cone chỉ, tự động tính chiều dài chỉ, độ dài chuẩn xác.
  • Có thể chỉnh tốc độ từ 300-1600m mỗi phút. Dựa vào sợi chỉ cần cone, tốc độ trung bình khoảng 800-1400m mỗi phút

2. Thiết bị bôi trơn tự động:

  • Có thể điều chỉnh trực tiếp tốc độ con lăn cho thích hợp với tốc độ sợi, giúp bôi trơn đồng đều hơn.

3. Hệ thống cone chỉ kiểu trống:

  • Hệ thống tốc độ cao và không ồn.
  • Trục cone chỉ sử dụng thép không gỉ giúp sợi chỉ mịn và chống mòn

4. Thiết bị làm căng điện từ:

Thiết bị làm căng có thể điều chỉnh độ căng lúc bắt đầu và kết thúc, giúp cho cuộn chỉ có độ chắc nhất quán

5. Thùng bôi dầu tuần hoàn: (không bắt buộc)

  • Một thùng dầu có thể dùng cho 36 đầu quấn, giúp mỗi đầu quấn luôn duy trì đủ dầu.

6. Những đặc tính khác:

  • Loại ống A,H thích hợp cho sợi chỉ S.P, sợi chỉ bông và sợi chỉ may.
  • Loại ống Y thích hợp cho sợi chỉ thêu, sợi ni-lông.
  • Sợi tơ nhân tạo, sợi xơ hoặc những loại sợi đặc biệt khác cần phải kiểm tra mới biết có thích hợp để cone không
Thông số kỹ thuật
Hình dạng cuộn chỉ
          Pic 1
          Pic 2
         Pic 3
         Pic 4
Model       TN-35S-A TN-35S-H TN35S-Y TN35S-Y
Góc ống        2°20’~5°57′            0°      0°  20′ 0°  20′
Năng suất cực đại 180 LBS/8hrs 40/2 L=500M 180 LBS/8hrs 40/2 L=500M 280 LBS/8hrs 210D/2Nylon 280 LBS/8hrs 210D/2Nylon
Đường kính cuộn chỉ cực đại 150mm 150mm 80mm 80mm
Đường ngang 3″~4″ 3″~4″ 3″~4″ 3″~4″
Số lượng đầu quấn          6                  6                  6                  6        
Tốc độ cuốn        Max 10000 r.p.m  Max 10000 r.p.m  Max 10000 r.p.m  Max 10000 r.p.m
Tốc độ chỉ Max 1600 m/min (800~1400 m/min) Max 1600 m/min (800~1400 m/min) Max 1600 m/min (800~1400 m/min) Max 1600 m/min (800~1400 m/min)
Tỷ lệ hoa văn          2.5~4                  2.5~4                  2.5~4                  2.5~4        
Trọng lượng N.W.570kgs G.W.700kgs N.W.570kgs G.W.700kgs N.W.570kgs G.W.700kgs N.W.570kgs G.W.700kgs
Số đo 230L x 90W x 170H(cm) 230L x 90W x 170H(cm) 230L x 90W x 170H(cm) 230L x 90W x 17
Chuyên Mục Khác Related